Kỳ Tiêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi nổi tiếng ở Trung Quốc: "Kỳ Tiêu" là tên gọi của một ngọn núi được biết đến với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp, hùng vĩ.
- Tên gọi khác là Linh Sơn: Đây cũng là tên khác của cùng một ngọn núi này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Phong cảnh Kỳ Tiêu được nhiều nhà thơ ca ngợi. (Cảnh vật núi Kỳ Tiêu được nhiều thi nhân tán dương.)
- Du khách thường tìm đến Kỳ Tiêu để chiêm ngưỡng vẻ đẹp thiên nhiên. (Khách du lịch thường xuyên tìm đến núi Kỳ Tiêu để ngắm nhìn vẻ đẹp của tự nhiên.)
- Linh Sơn, tức Kỳ Tiêu, là một thắng cảnh nổi tiếng. (Linh Sơn, tức là Kỳ Tiêu, là một danh lam thắng cảnh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kỳ Tiêu" trong văn chương: Tên núi này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển như một biểu tượng của vẻ đẹp thiên nhiên thanh tao, thoát tục.
- Hình ảnh Kỳ Tiêu thấp thoáng trong thơ Đường. (Hình ảnh núi Kỳ Tiêu xuất hiện thoáng qua trong thơ Đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Linh Sơn (Danh từ riêng): Tên gọi khác của núi Kỳ Tiêu, cũng mang ý nghĩa là ngọn núi linh thiêng.
- Linh Sơn còn lưu truyền nhiều truyền thuyết dân gian. (Núi Linh Sơn còn lưu truyền nhiều câu chuyện dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Danh lam thắng cảnh: Chỉ một địa điểm có cảnh đẹp nổi tiếng.
- Danh sơn: Chỉ ngọn núi nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan
- "Đẹp như tranh Kỳ Tiêu": Thành ngữ so sánh vẻ đẹp của một cảnh vật nào đó với vẻ đẹp nên thơ, hùng vĩ của núi Kỳ Tiêu, như được vẽ trong tranh.
- Cảnh hoàng hôn nơi đây đẹp như tranh Kỳ Tiêu. (Cảnh mặt trời lặn ở nơi này đẹp như bức tranh vẽ núi Kỳ Tiêu.)
- Tên một ngọn núi có phong cảnh rất đẹp ở Trung Quốc, còn gọi là Linh Sơn